擁爐飲酒 ủng lô ẩm tửu Hán Việt: ủng lô ẩm tửu Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 爐 (lô) + 飲 (ẩm) + 酒 (tửu)Hán Việtủng lô ẩm tửuCấu tạo擁 + 爐 + 飲 + 酒 · ủng + lô + ẩm + tửu nghĩa thành phần: ủng + lô + ẩm + tửu Nghĩa EngCihui 擁爐飲酒 ōnglúyǐnjiǔ f.e. cuddle up to the stove and drink