擁被而起

ủng bị nhi khởi

Hán Việt: ủng bị nhi khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (bị) + (nhi) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擁被而起 ōngbèi'érqǐ v.p. get up quickly from one's quilt/blanket