擁霧翻波 yōng wù fān bō · ủng vụ phiên ba Hán Việt: ủng vụ phiên ba · Pinyin: yōng wù fān bō Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 霧 (vụ) + 翻 (phiên) + 波 (ba)Pinyinyōng wù fān bōHán Việtủng vụ phiên baCấu tạo擁 + 霧 + 翻 + 波 · ủng + vụ + phiên + ba nghĩa thành phần: ủng + vụ + phiên + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意即兴风作浪。