擁鼻微吟 yōng bí wēi yín · ủng tị vi ngâm Hán Việt: ủng tị vi ngâm · Pinyin: yōng bí wēi yín Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 鼻 (tị) + 微 (vi) + 吟 (ngâm)Pinyinyōng bí wēi yínHán Việtủng tị vi ngâmCấu tạo擁 + 鼻 + 微 + 吟 · ủng + tị + vi + ngâm nghĩa thành phần: ủng + tị + vi + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用手捂着鼻子轻声吟咏。形容用雅正的声调拉长声音吟咏。