攔輿呈稟 lan dư trình bẩm Hán Việt: lan dư trình bẩm Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 輿 (dư) + 呈 (trình) + 稟 (bẩm)Hán Việtlan dư trình bẩmCấu tạo攔 + 輿 + 呈 + 稟 · lan + dư + trình + bẩm nghĩa thành phần: lan + dư + trình + bẩm Nghĩa EngCihui 攔輿呈稟 ányúchéngbǐng f.e. stop an official's palanquin to present a petition