攔馬牆兒 lan mã tường nhi Hán Việt: lan mã tường nhi Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 馬 (mã) + 牆 (tường) + 兒 (nhi)Hán Việtlan mã tường nhiCấu tạo攔 + 馬 + 牆 + 兒 · lan + mã + tường + nhi nghĩa thành phần: lan + mã + tường + nhi Nghĩa EngCihui 攔馬牆兒 ánmǎqiángr n. <coll.> 1. horse stall 2. hindrance; restraint; preventive measure