擰成一股
ninh thành nhất cổ
Hán Việt: ninh thành nhất cổ · Pinyin: níng chéng yī gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言抱成一团。谓使彼此关系紧密﹐不能分离。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言抱成一团。谓使彼此关系紧密﹐不能分离。
Hán Việt: ninh thành nhất cổ · Pinyin: níng chéng yī gǔ