擰溼衣服

ninh thấp y phục

Hán Việt: ninh thấp y phục

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (thấp) + (y) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擰濕衣服 íng shīyīfu v.o. <coll.> wring out wet clothes