撥絲菠蘿 bō sī bō luó · bát ti ba la Hán Việt: bát ti ba la · Pinyin: bō sī bō luó Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 絲 (ti) + 菠 (ba) + 蘿 (la)Pinyinbō sī bō luóHán Việtbát ti ba laCấu tạo撥 + 絲 + 菠 + 蘿 · bát + ti + ba + la nghĩa thành phần: bát + ti + ba + la