撥亂濟危 bō luàn jì wēi · bát loạn tể nguy Hán Việt: bát loạn tể nguy · Pinyin: bō luàn jì wēi Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 亂 (loạn) + 濟 (tể) + 危 (nguy)Pinyinbō luàn jì wēiHán Việtbát loạn tể nguyCấu tạo撥 + 亂 + 濟 + 危 · bát + loạn + tể + nguy nghĩa thành phần: bát + loạn + tể + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定乱世,救济危难。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa拨乱济时