撥亂誅暴 bō luàn zhū bào · bát loạn tru bạo Hán Việt: bát loạn tru bạo · Pinyin: bō luàn zhū bào Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 亂 (loạn) + 誅 (tru) + 暴 (bạo)Pinyinbō luàn zhū bàoHán Việtbát loạn tru bạoCấu tạo撥 + 亂 + 誅 + 暴 · bát + loạn + tru + bạo nghĩa thành phần: bát + loạn + tru + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拨:治理;乱:乱世;诛:讨伐;暴:凶残。治平乱世,诛灭强暴。