撥亂返正

bō luàn fǎn zhèng bát loạn phản chánh

Hán Việt: bát loạn phản chánh · Pinyin: bō luàn fǎn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (loạn) + (phản) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拨:治理;乱:乱世;返:回复;正:正常。整顿混乱局面,恢复正常秩序。