撥雲撩雨 bō yún liáo yǔ · bát vân liêu vũ Hán Việt: bát vân liêu vũ · Pinyin: bō yún liáo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 雲 (vân) + 撩 (liêu) + 雨 (vũ)Pinyinbō yún liáo yǔHán Việtbát vân liêu vũCấu tạo撥 + 雲 + 撩 + 雨 · bát + vân + liêu + vũ nghĩa thành phần: bát + vân + liêu + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻男女间的挑逗。