撥冗光臨 bát nhũng quang lâm Hán Việt: bát nhũng quang lâm Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 冗 (nhũng) + 光 (quang) + 臨 (lâm)Hán Việtbát nhũng quang lâmCấu tạo撥 + 冗 + 光 + 臨 · bát + nhũng + quang + lâm nghĩa thành phần: bát + nhũng + quang + lâm Nghĩa EngCihui 撥冗光臨 ōrǒngguānglín f.e. <court.> Please spare a little time and come.