撥嘴撩牙 bō zuǐ liáo yá · bát chủy liêu nha Hán Việt: bát chủy liêu nha · Pinyin: bō zuǐ liáo yá Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 嘴 (chủy) + 撩 (liêu) + 牙 (nha)Pinyinbō zuǐ liáo yáHán Việtbát chủy liêu nhaCấu tạo撥 + 嘴 + 撩 + 牙 · bát + chủy + liêu + nha nghĩa thành phần: bát + chủy + liêu + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指挑拨是非。Tân Hoa Tự Điển 1.谓挑拨是非。