撥開霧霾 bát khai vụ mai Hán Việt: bát khai vụ mai Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 開 (khai) + 霧 (vụ) + 霾 (mai)Hán Việtbát khai vụ maiCấu tạo撥 + 開 + 霧 + 霾 · bát + khai + vụ + mai nghĩa thành phần: bát + khai + vụ + mai Nghĩa EngCihui 撥開霧霾 ōkāiwùmái id. disperse the miasma (fig.)