撥弓曲矢 bō gōng qū shǐ · bát cung khúc thỉ Hán Việt: bát cung khúc thỉ · Pinyin: bō gōng qū shǐ Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 弓 (cung) + 曲 (khúc) + 矢 (thỉ)Pinyinbō gōng qū shǐHán Việtbát cung khúc thỉCấu tạo撥 + 弓 + 曲 + 矢 · bát + cung + khúc + thỉ nghĩa thành phần: bát + cung + khúc + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拨弓:不正的弓;曲矢:弯曲的箭。弓箭不合格就射不中目标。泛指武器不精良。