撥草尋蛇

bō cǎo xún shé bát thảo tầm xà

Hán Việt: bát thảo tầm xà · Pinyin: bō cǎo xún shé

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thảo) + (tầm) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻招惹恶人,自找麻烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻执意寻找。 2.比喻招惹恶人自找麻烦。