撥馬而逃

bát mã nhi đào

Hán Việt: bát mã nhi đào

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (mã) + (nhi) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撥馬而逃 ōmǎ'értáo f.e. turn one's steed and flee