括入括號中
quát nhập quát hào trung
Hán Việt: quát nhập quát hào trung · Pinyin: kuò rù kuò hào zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 括 (quát) + 入 (nhập) + 括 (quát) + 號 (hào) + 中 (trung)
Hán Việt: quát nhập quát hào trung · Pinyin: kuò rù kuò hào zhōng
Cấu tạo: 括 (quát) + 入 (nhập) + 括 (quát) + 號 (hào) + 中 (trung)