括號開始 kuò hào kāi shǐ · quát hào khai thủy Hán Việt: quát hào khai thủy · Pinyin: kuò hào kāi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 號 (hào) + 開 (khai) + 始 (thủy)Pinyinkuò hào kāi shǐHán Việtquát hào khai thủyCấu tạo括 + 號 + 開 + 始 · quát + hào + khai + thủy nghĩa thành phần: quát + hào + khai + thủy