括囊守祿 kuò náng shǒu lù · quát nang thủ lộc Hán Việt: quát nang thủ lộc · Pinyin: kuò náng shǒu lù Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 囊 (nang) + 守 (thủ) + 祿 (lộc)Pinyinkuò náng shǒu lùHán Việtquát nang thủ lộcCấu tạo括 + 囊 + 守 + 祿 · quát + nang + thủ + lộc nghĩa thành phần: quát + nang + thủ + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 括囊:扎束袋口;守禄:守住官禄。指说话谨慎,只想保住个人禄位。