括囊避咎 kuò náng bì jiù · quát nang tị cữu Hán Việt: quát nang tị cữu · Pinyin: kuò náng bì jiù Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 囊 (nang) + 避 (tị) + 咎 (cữu)Pinyinkuò náng bì jiùHán Việtquát nang tị cữuCấu tạo括 + 囊 + 避 + 咎 · quát + nang + tị + cữu nghĩa thành phần: quát + nang + tị + cữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 括囊:束紧口袋;咎:罪责,灾祸。为人谨慎小心,不轻易说话,避免灾祸。