括約肌痛 quát ước cơ thống Hán Việt: quát ước cơ thống Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 約 (ước) + 肌 (cơ) + 痛 (thống)Hán Việtquát ước cơ thốngCấu tạo括 + 約 + 肌 + 痛 · quát + ước + cơ + thống nghĩa thành phần: quát + ước + cơ + thống Nghĩa EngCihui sphincteralgia