括約肌炎 quát ước cơ viêm Hán Việt: quát ước cơ viêm Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 約 (ước) + 肌 (cơ) + 炎 (viêm)Hán Việtquát ước cơ viêmCấu tạo括 + 約 + 肌 + 炎 · quát + ước + cơ + viêm nghĩa thành phần: quát + ước + cơ + viêm Nghĩa EngCihui sphincteritis