拯危濟困

zhěng wēi jì kùn chửng nguy tể khốn

Hán Việt: chửng nguy tể khốn · Pinyin: zhěng wēi jì kùn

Tổng quan

Cấu tạo: (chửng) + (nguy) + (tể) + (khốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危:危乱,指运筹中的国家。指拯救、帮助受难的百姓和动乱中的国家。