拯溺救危 chửng nịch cứu nguy Hán Việt: chửng nịch cứu nguy Tổng quan Cấu tạo: 拯 (chửng) + 溺 (nịch) + 救 (cứu) + 危 (nguy)Hán Việtchửng nịch cứu nguyCấu tạo拯 + 溺 + 救 + 危 · chửng + nịch + cứu + nguy nghĩa thành phần: chửng + nịch + cứu + nguy Nghĩa EngCihui 拯溺救危 hěngnìjiùwēi f.e. assist the weak and oppressed