拱之下面 củng chi hạ diện Hán Việt: củng chi hạ diện Tổng quan mặt bên trong của nhịp cuốn Cấu tạo: 拱 (củng) + 之 (chi) + 下 (hạ) + 面 (diện)Hán Việtcủng chi hạ diệnCấu tạo拱 + 之 + 下 + 面 · củng + chi + hạ + diện nghĩa thành phần: củng + chi + hạ + diện Nghĩa ViệtCihui mặt bên trong của nhịp cuốn