拱天頂儀 củng thiên đính nghi Hán Việt: củng thiên đính nghi Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 天 (thiên) + 頂 (đính) + 儀 (nghi)Hán Việtcủng thiên đính nghiCấu tạo拱 + 天 + 頂 + 儀 · củng + thiên + đính + nghi nghĩa thành phần: củng + thiên + đính + nghi Nghĩa EngCihui circumzenithal