拱手低眉

gǒng shòu dī méi củng thủ đê mi

Hán Việt: củng thủ đê mi · Pinyin: gǒng shòu dī méi

Tổng quan

Cấu tạo: (củng) + (thủ) + (đê) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拱手:双手在胸前合抱,以示恭敬;低眉:向下垂着眉。双手合抱在胸前,低着头。形容恭敬顺从的样子。