拱手加額 gǒng shòu jiā é · củng thủ gia ngạch Hán Việt: củng thủ gia ngạch · Pinyin: gǒng shòu jiā é Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 手 (thủ) + 加 (gia) + 額 (ngạch)Pinyingǒng shòu jiā éHán Việtcủng thủ gia ngạchCấu tạo拱 + 手 + 加 + 額 · củng + thủ + gia + ngạch nghĩa thành phần: củng + thủ + gia + ngạch