拱手无措 gǒng shǒu wú cuò · củng thủ vô thố Hán Việt: củng thủ vô thố · Pinyin: gǒng shǒu wú cuò Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 手 (thủ) + 无 (vô) + 措 (thố)Pinyingǒng shǒu wú cuòHán Việtcủng thủ vô thốCấu tạo拱 + 手 + 无 + 措 · củng + thủ + vô + thố nghĩa thành phần: củng + thủ + vô + thố