拱手无措

gǒng shǒu wú cuò củng thủ vô thố

Hán Việt: củng thủ vô thố · Pinyin: gǒng shǒu wú cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (củng) + (thủ) + (vô) + (thố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「束手無策」。見「束手無策」條。01.《太平廣記.卷二二○.魏淑》引《集異記》:「年方四十,親老妻少,而忽中異疾,無所酸苦,但飲食日損,身體日銷耳。醫生術士,拱手無措。」(源)<a name="束手無措"> </a>