拱手而別

củng thủ nhi biệt

Hán Việt: củng thủ nhi biệt

Tổng quan

Cấu tạo: (củng) + (thủ) + (nhi) + (biệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩手交握胸前,行禮辭別。

Eng

  • Cihui 拱手而別 ǒngshǒu'érbié f.e. take leave by saluting with both hands folded and raised in front; bid farewell in a respectful manner