拱手而取 gǒng shòu ér qǔ · củng thủ nhi thủ Hán Việt: củng thủ nhi thủ · Pinyin: gǒng shòu ér qǔ Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 手 (thủ) + 而 (nhi) + 取 (thủ)Pinyingǒng shòu ér qǔHán Việtcủng thủ nhi thủCấu tạo拱 + 手 + 而 + 取 · củng + thủ + nhi + thủ nghĩa thành phần: củng + thủ + nhi + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拱手:两手在胸前相抱。伸手毫不费力就可以拿来。