拱手聽命
củng thủ thính mệnh
Hán Việt: củng thủ thính mệnh · Pinyin: gǒng shǒu tīng mìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聽從對方的命令,毫不反抗。《明史.卷二○四.陳九疇傳》:「邊臣怵利害,拱手聽命,致內屬番人勾連接引,以至於今。」
Hán Việt: củng thủ thính mệnh · Pinyin: gǒng shǒu tīng mìng