拱手讓人

gǒng shǒu ràng rén củng thủ nhượng nhân

Hán Việt: củng thủ nhượng nhân · Pinyin: gǒng shǒu ràng rén

Tổng quan

(idiom) to surrender sth without resistance

Cấu tạo: (củng) + (thủ) + (nhượng) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平白讓給別人。如:「這次比賽中華隊表現失常,冠軍寶座只好拱手讓人。」《清朝續文獻通考.實業考三》「自然之利,豈容拱手讓人。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to surrender sth without resistance
  • Cihui (idiom) to surrender sth without resistance
  • Cihui 拱手讓人 ǒngshǒuràngrén f.e. surrender sth. submissively; hand sth. over on a silver platter