拱手讓人
củng thủ nhượng nhân
Hán Việt: củng thủ nhượng nhân · Pinyin: gǒng shǒu ràng rén
Tổng quan
(idiom) to surrender sth without resistance
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拱手:双手合抱在胸前,以示敬意。恭顺地让给别人。形容怯弱可欺或甘心为奴仆、附庸。
- Tân Hoa Tự Điển 拱手双手合抱在胸前,以示敬意。恭顺地让给别人。形容怯弱可欺或甘心为奴仆、附庸。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to surrender sth without resistance
- Cihui (idiom) to surrender sth without resistance