拱揖指揮 gǒng yī zhǐ huī · củng ấp chỉ huy Hán Việt: củng ấp chỉ huy · Pinyin: gǒng yī zhǐ huī Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 揖 (ấp) + 指 (chỉ) + 揮 (huy)Pinyingǒng yī zhǐ huīHán Việtcủng ấp chỉ huyCấu tạo拱 + 揖 + 指 + 揮 · củng + ấp + chỉ + huy nghĩa thành phần: củng + ấp + chỉ + huy