拱揖指揮

gǒng yī zhǐ huī củng ấp chỉ huy

Hán Việt: củng ấp chỉ huy · Pinyin: gǒng yī zhǐ huī

Tổng quan

Cấu tạo: (củng) + (ấp) + (chỉ) + (huy)