拱肩縮背
củng kiên súc bối
Hán Việt: củng kiên súc bối · Pinyin: gǒng jān suō bèi
Tổng quan
co ro: co rút/rút người
Nghĩa
Việt
- Cihui co ro: co rút/rút người
- Cihui co ro; co rút; rút người。聳肩彎腰。形容人畏寒、衰老或不健康的體態。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聳肩彎腰。形容人畏寒、衰老或不健康的體態。《紅樓夢》第五一回:「就只他穿著那件舊氈斗篷,越發顯的拱肩縮背,好不可憐見的。」
Eng
- Cihui 拱肩縮背 ǒngjiānsuōbèi f.e. contract/hunch one's shoulders and bow one's back