拱肩縮背
củng kiên súc bối
Hán Việt: củng kiên súc bối · Pinyin: gǒng jān suō bèi
Tổng quan
co ro: co rút/rút người
Nghĩa
Việt
- Cihui co ro: co rút/rút người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拱肩:肩往上耸。耸起肩膀,弯曲着腰。形容衰老或不健康的体态。
- Tân Hoa Tự Điển 拱肩肩往上耸。耸起肩膀,弯曲着腰。形容衰老或不健康的体态。
Eng
- Cihui 拱肩縮背 ǒngjiānsuōbèi f.e. contract/hunch one's shoulders and bow one's back