拱起的背
củng khởi đích bối
Hán Việt: củng khởi đích bối
Tổng quan
back) /'hɔgzbæk/, dây núi đồi sống trâu (có sống nhọn)
Nghĩa
Việt
- Cihui back) /'hɔgzbæk/, dây núi đồi sống trâu (có sống nhọn)
Hán Việt: củng khởi đích bối
back) /'hɔgzbæk/, dây núi đồi sống trâu (có sống nhọn)