拱起脊背 củng khởi tích bối Hán Việt: củng khởi tích bối Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 起 (khởi) + 脊 (tích) + 背 (bối)Hán Việtcủng khởi tích bốiCấu tạo拱 + 起 + 脊 + 背 · củng + khởi + tích + bối nghĩa thành phần: củng + khởi + tích + bối Nghĩa EngCihui arch one's back