拱頂花邊 củng đính hoa biên Hán Việt: củng đính hoa biên Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 頂 (đính) + 花 (hoa) + 邊 (biên)Hán Việtcủng đính hoa biênCấu tạo拱 + 頂 + 花 + 邊 · củng + đính + hoa + biên nghĩa thành phần: củng + đính + hoa + biên Nghĩa EngCihui cymatium