拱默尸祿 gǒng mò shī lù · củng mặc thi lộc Hán Việt: củng mặc thi lộc · Pinyin: gǒng mò shī lù Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 默 (mặc) + 尸 (thi) + 祿 (lộc)Pinyingǒng mò shī lùHán Việtcủng mặc thi lộcCấu tạo拱 + 默 + 尸 + 祿 · củng + mặc + thi + lộc nghĩa thành phần: củng + mặc + thi + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拱默:拱手沉默,无话可说;尸禄:受禄却不尽职守。指坐享俸禄,无所事事的官僚。