拳不離手 quán bù lí shǒu · quyền bất li thủ Hán Việt: quyền bất li thủ · Pinyin: quán bù lí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 不 (bất) + 離 (li) + 手 (thủ)Pinyinquán bù lí shǒuHán Việtquyền bất li thủCấu tạo拳 + 不 + 離 + 手 · quyền + bất + li + thủ nghĩa thành phần: quyền + bất + li + thủ