拳來足去

quyền lai túc khứ

Hán Việt: quyền lai túc khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (lai) + (túc) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拳來足去 uánláizúqù f.e. give tit for tat; exchange blows