拳擊技術

quyền kích kĩ thuật

Hán Việt: quyền kích kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (kích) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拳擊技術 uánjī jìshù n. <sport> ringcraft