拳匪之亂 quyền phỉ chi loạn Hán Việt: quyền phỉ chi loạn Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 匪 (phỉ) + 之 (chi) + 亂 (loạn)Hán Việtquyền phỉ chi loạnCấu tạo拳 + 匪 + 之 + 亂 · quyền + phỉ + chi + loạn nghĩa thành phần: quyền + phỉ + chi + loạn Nghĩa EngCihui 拳匪之亂 uánfěizhīluàn n. Boxer Rebellion (1899-1901)