拳頭產品

quán tóu chǎn pǐn quyền đầu sản phẩm

Hán Việt: quyền đầu sản phẩm · Pinyin: quán tóu chǎn pǐn

Tổng quan

sản phẩm cạnh tranh | hàng hóa ưu việt | có sức ảnh hưởng mạnh

Cấu tạo: (quyền) + (đầu) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm cạnh tranh | hàng hóa ưu việt | có sức ảnh hưởng mạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻企业特有的、别人难以胜过的看家产品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在一方面或多方面占有特别优势或显得非常重要的产品。

Eng

  • CC-CEDICT flagship product; star product
  • Cihui flagship product; star product